TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beau-fils

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bo.fis/ giọng máy của trình duyệt

beau-fils nghĩa là con ghẻ, con rể.

Nghĩa của beau-fils

Danh từ · giống đực

  1. Con ghẻ (con riêng của chồng hay của vợ).
  2. Con rể.

Dạng từ của beau-fils

Đi với mạo từ: un beau-fils · le beau-fils

Số nhiềubeaux-fils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beau-fils

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của beau-fils

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a stepson, a son of the present spouse of its remarried parent; a son-in-law, the husband of one's daughter or son

Câu hỏi thường gặp

beau-fils nghĩa là gì?

beau-fils (danh từ) nghĩa là con ghẻ, con rể.

beau-fils phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beau-fils (giọng Pháp chuẩn): /bo.fis/.

beau-fils là giống đực hay giống cái?

beau-fils là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.