TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belle-mère

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛl.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

belle-mère nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ, dì ghẻ.

Nghĩa của belle-mère

Danh từ · giống cái

  1. Mẹ chồng; mẹ vợ; bà nhạc.
  2. Dì ghẻ.

Dạng từ của belle-mère

Đi với mạo từ: une belle-mère · la belle-mère

Số nhiềubelles-mères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belle-mère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother-in-law; stepmother; a retired politician (male or female) who tries to keep influencing their successors through public or behind-the-scenes interventions

Câu hỏi thường gặp

belle-mère nghĩa là gì?

belle-mère (danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ, dì ghẻ.

belle-mère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belle-mère (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.mɛʁ/.

belle-mère là giống đực hay giống cái?

belle-mère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.