TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belle-sœur

danh từ giống cái (f)
/bɛl.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

belle-sœur nghĩa là chị dâu, chị vợ, chị chồng.

Nghĩa của belle-sœur

Danh từ · giống cái

  1. Chị (em) dâu.
  2. Chị (em) vợ; chị (em) chồng.

Dạng từ của belle-sœur

Đi với mạo từ: une belle-sœur · la belle-sœur

Số nhiềubelles-sœurs

Họ từ của belle-sœur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sister-in-law (wife's or husband's sister); sister-in-law (brother's or sister’s wife); step-sister, stepsister

Câu hỏi thường gặp

belle-sœur nghĩa là gì?

belle-sœur (danh từ) nghĩa là chị dâu, chị vợ, chị chồng.

belle-sœur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belle-sœur (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.sœʁ/.

belle-sœur là giống đực hay giống cái?

belle-sœur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.