bellement
/bɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bellement nghĩa là đẹp đẽ, thực sự.
Nghĩa của bellement
Phó từ
- Đẹp đẽ.
- Bellement sculptéchạm trổ đẹp đẽ
- Thực sự.
- Il serait frappé tout bellementnó sẽ bị đánh thực sự
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beautifully
Câu hỏi thường gặp
bellement nghĩa là gì?
bellement (phó từ) nghĩa là đẹp đẽ, thực sự.
bellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bellement (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.mɑ̃/.