TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bellement

/bɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bellement nghĩa là đẹp đẽ, thực sự.

Nghĩa của bellement

Phó từ

  1. Đẹp đẽ.
    • Bellement sculptéchạm trổ đẹp đẽ
  2. Thực sự.
    • Il serait frappé tout bellementnó sẽ bị đánh thực sự
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ beautifully

Câu hỏi thường gặp

bellement nghĩa là gì?

bellement (phó từ) nghĩa là đẹp đẽ, thực sự.

bellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bellement (giọng Pháp chuẩn): /bɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.