TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parâtre

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁatʁ/ giọng máy của trình duyệt

parâtre nghĩa là bố dượng, người bố cay nghiệt.

Nghĩa của parâtre

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bố dượng.
  2. Người bố cay nghiệt.

Dạng từ của parâtre

Đi với mạo từ: un parâtre · le parâtre

Số nhiềuparâtres
Giống cáimarâtre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parâtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stepfather (especially an evil one); bad or uncaring father

Câu hỏi thường gặp

parâtre nghĩa là gì?

parâtre (danh từ) nghĩa là bố dượng, người bố cay nghiệt.

parâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parâtre (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁatʁ/.

parâtre là giống đực hay giống cái?

parâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.