parâtre
danh từ giống đực (m)
/pa.ʁatʁ/ giọng máy của trình duyệt
parâtre nghĩa là bố dượng, người bố cay nghiệt.
Nghĩa của parâtre
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Bố dượng.
- Người bố cay nghiệt.
Dạng từ của parâtre
Đi với mạo từ: un parâtre · le parâtre
| Số nhiều | parâtres |
| Giống cái | marâtre |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parâtre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stepfather (especially an evil one); bad or uncaring father
Câu hỏi thường gặp
parâtre nghĩa là gì?
parâtre (danh từ) nghĩa là bố dượng, người bố cay nghiệt.
parâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parâtre (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁatʁ/.
parâtre là giống đực hay giống cái?
parâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).