TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

paré nghĩa là trang hoàng, trang điểm.

Nghĩa của paré

Tính từ

  1. Trang hoàng, trang điểm, tô điểm.
    • Jardin paré de mille fleursmảnh vườn tô điểm muôn hoa
  2. Đã chuẩn bị để nấu (thịt).
  3. Đủ phương tiện phòng chống.
    • Nous sommes parés contre le froidchúng tôi có đủ phương tiện chống rét

Dạng từ của paré

Số nhiềuparés
Giống cáiparée
Giống cái số nhiềuparées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ready, prepared, all set

Câu hỏi thường gặp

paré nghĩa là gì?

paré (tính từ) nghĩa là trang hoàng, trang điểm.

paré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paré (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.