paré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
paré nghĩa là trang hoàng, trang điểm.
Nghĩa của paré
Tính từ
- Trang hoàng, trang điểm, tô điểm.
- Jardin paré de mille fleursmảnh vườn tô điểm muôn hoa
- Đã chuẩn bị để nấu (thịt).
- Đủ phương tiện phòng chống.
- Nous sommes parés contre le froidchúng tôi có đủ phương tiện chống rét
Dạng từ của paré
| Số nhiều | parés |
| Giống cái | parée |
| Giống cái số nhiều | parées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ready, prepared, all set
Câu hỏi thường gặp
paré nghĩa là gì?
paré (tính từ) nghĩa là trang hoàng, trang điểm.
paré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paré (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe/.