TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paréage

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁe.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

paréage nghĩa là Như pariage.

Nghĩa của paréage

Danh từ · giống đực

  1. Như pariage.

Dạng từ của paréage

Đi với mạo từ: un paréage · le paréage

Số nhiềuparéages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a feudal treaty recognising joint sovereignty over a territory by two rulers

Câu hỏi thường gặp

paréage nghĩa là gì?

paréage (danh từ) nghĩa là Như pariage.

paréage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paréage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁe.aʒ/.

paréage là giống đực hay giống cái?

paréage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.