TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parvis

danh từ giống đực (m)
/paʁ.vi/ giọng máy của trình duyệt

parvis nghĩa là sân trước nhà thờ.

Nghĩa của parvis

Danh từ · giống đực

  1. Sân trước nhà thờ.

Dạng từ của parvis

Đi với mạo từ: un parvis · le parvis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parvis; forecourt, square

Câu hỏi thường gặp

parvis nghĩa là gì?

parvis (danh từ) nghĩa là sân trước nhà thờ.

parvis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parvis (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.vi/.

parvis là giống đực hay giống cái?

parvis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.