gendarmerie
gendarmerie nghĩa là đội sen đầm, đội hiến binh, sở sen đầm, trại hiến binh.
Nghĩa của gendarmerie
Danh từ · giống cái
- Đội sen đầm, đội hiến binh.
- Sở sen đầm; trại hiến binh.
Dạng từ của gendarmerie
Đi với mạo từ: une gendarmerie · la gendarmerie
| Số nhiều | gendarmeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the military branch of the French police service
Câu hỏi thường gặp
gendarmerie nghĩa là gì?
gendarmerie (danh từ) nghĩa là đội sen đầm, đội hiến binh, sở sen đầm, trại hiến binh.
gendarmerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gendarmerie (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.daʁ.mə.ʁi/.
gendarmerie là giống đực hay giống cái?
gendarmerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).