TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baie de genièvre

danh từ giống cái (f)
/bɛ d(ə) ʒə.njɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

baie de genièvre nghĩa là quả bách xù.

Nghĩa của baie de genièvre

Danh từ · giống cái

  1. Quả bách xù

Dạng từ của baie de genièvre

Đi với mạo từ: une baie de genièvre · la baie de genièvre

Số nhiềubaies de genièvre

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baie de genièvre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juniper berry

Câu hỏi thường gặp

baie de genièvre nghĩa là gì?

baie de genièvre (danh từ) nghĩa là quả bách xù.

baie de genièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baie de genièvre (giọng Pháp chuẩn): /bɛ d(ə) ʒə.njɛvʁ/.

baie de genièvre là giống đực hay giống cái?

baie de genièvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.