TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛ/ giọng máy của trình duyệt

baie nghĩa là vịnh, vũng, lỗ cửa.

Nghĩa của baie

Danh từ · giống cái

  1. Vịnh, vũng.
    • Baie d'Alongvịnh Hạ long
  2. Kiến trúc Lỗ cửa.
  3. Thực vật học Quả mọng.

Dạng từ của baie

Đi với mạo từ: une baie · la baie

Số nhiềubaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baie

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với baie

  • baie de genièvre — Quả bách xù
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berry
  • Danh từ bay, bight (body of water)
  • Danh từ bay window

Câu hỏi thường gặp

baie nghĩa là gì?

baie (danh từ) nghĩa là vịnh, vũng, lỗ cửa.

baie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baie (giọng Pháp chuẩn): /bɛ/.

baie là giống đực hay giống cái?

baie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.