baie
/bɛ/ giọng máy của trình duyệt
baie nghĩa là vịnh, vũng, lỗ cửa.
Nghĩa của baie
Danh từ · giống cái
- Vịnh, vũng.
- Baie d'Alongvịnh Hạ long
- Kiến trúc Lỗ cửa.
- Thực vật học Quả mọng.
Dạng từ của baie
Đi với mạo từ: une baie · la baie
| Số nhiều | baies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baie
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với baie
- baie de genièvre — Quả bách xù
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ berry
- Danh từ bay, bight (body of water)
- Danh từ bay window
Câu hỏi thường gặp
baie nghĩa là gì?
baie (danh từ) nghĩa là vịnh, vũng, lỗ cửa.
baie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baie (giọng Pháp chuẩn): /bɛ/.
baie là giống đực hay giống cái?
baie là danh từ giống cái (dùng với une, la).