TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baignade

danh từ giống cái (f)
/bɛ.ɲad/ giọng máy của trình duyệt

baignade nghĩa là sự tắm, bến tắm.

Nghĩa của baignade

Danh từ · giống cái

  1. Sự tắm.
  2. Bến tắm (ở sông).

Dạng từ của baignade

Đi với mạo từ: une baignade · la baignade

Số nhiềubaignades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baignade

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với baignade

  • Baignade interdite. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350090

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an instance of bathing

Câu hỏi thường gặp

baignade nghĩa là gì?

baignade (danh từ) nghĩa là sự tắm, bến tắm.

baignade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baignade (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲad/.

baignade là giống đực hay giống cái?

baignade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.