baignade
baignade nghĩa là sự tắm, bến tắm.
Nghĩa của baignade
Danh từ · giống cái
- Sự tắm.
- Bến tắm (ở sông).
Dạng từ của baignade
Đi với mạo từ: une baignade · la baignade
| Số nhiều | baignades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baignade
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với baignade
- Baignade interdite. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an instance of bathing
Câu hỏi thường gặp
baignade nghĩa là gì?
baignade (danh từ) nghĩa là sự tắm, bến tắm.
baignade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baignade (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.ɲad/.
baignade là giống đực hay giống cái?
baignade là danh từ giống cái (dùng với une, la).