gens
gens nghĩa là người.
Nghĩa của gens
Danh từ · giống đực
- Người. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Les gens qui vivent ici sont nos amis.Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ?Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?
Dạng từ của gens
Đi với mạo từ: un gens · le gens
Câu ví dụ với gens
- Les gens qui vivent ici sont nos amis. Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.Tatoeba #139723
- As-tu rencontré beaucoup de gens intéressants à la fête ? Bạn có gặp người nào hay trong lễ hội không?Tatoeba #458381
- Je déteste ça quand il y a trop de gens. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #3210
- Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.Tatoeba #331083
- Dans le temps, les gens croyaient que le monde était plat. Xưa kia người ta tưởng rằng thế giới phẳng.Tatoeba #426195
- La plupart des gens ont une grande réticence à sortir de leurs lits tôt, même s'ils le doivent. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #3744
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
- Les gens du pays sont très accueillants. Dân địa phương rất hiếu khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #941251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set of people
Câu hỏi thường gặp
gens nghĩa là gì?
gens (danh từ) nghĩa là người.
gens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gens (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃/.
gens là giống đực hay giống cái?
gens là danh từ giống đực (dùng với un, le).