TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gent

danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gent nghĩa là loài, giống.

Nghĩa của gent

Danh từ · giống cái

  1. Loài, giống.
    • La gent trotte-menuloài chuột nhắt
    • La gent hypocritegiống giả dối

Dạng từ của gent

Đi với mạo từ: une gent · la gent

Số nhiềugents
Giống cáigente
Giống cái số nhiềugentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ people, nation; race, species (of animals); tribe; company, those who are in accompaniment
  • Tính từ nice, pleasant, or noble, speaking of a person or thing

Câu hỏi thường gặp

gent nghĩa là gì?

gent (danh từ) nghĩa là loài, giống.

gent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gent (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃/.

gent là giống đực hay giống cái?

gent là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.