gent
danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gent nghĩa là loài, giống.
Nghĩa của gent
Danh từ · giống cái
- Loài, giống.
- La gent trotte-menuloài chuột nhắt
- La gent hypocritegiống giả dối
Dạng từ của gent
Đi với mạo từ: une gent · la gent
| Số nhiều | gents |
| Giống cái | gente |
| Giống cái số nhiều | gentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people, nation; race, species (of animals); tribe; company, those who are in accompaniment
- Tính từ nice, pleasant, or noble, speaking of a person or thing
Câu hỏi thường gặp
gent nghĩa là gì?
gent (danh từ) nghĩa là loài, giống.
gent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gent (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃/.
gent là giống đực hay giống cái?
gent là danh từ giống cái (dùng với une, la).