TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

universalité

danh từ giống cái (f)
/y.ni.vɛʁ.sa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

universalité nghĩa là tính phổ biến, tính phổ cập, tính toàn năng, sự toàn năng.

Nghĩa của universalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính phổ biến, tính phổ cập.
    • L'universalité d'une véritétính phổ biến của một chân lý
  2. Tính toàn năng, sự toàn năng.
    • L'universalité de ce savantsự toàn năng của nhà bác học ấy
  3. Triết học Tính toàn xưng.
  4. Luật học, pháp lý Toàn bộ tài sản.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Toàn thể.
    • L'universalité des chosestoàn thể sự vật

Dạng từ của universalité

Đi với mạo từ: une universalité · l'universalité

Số nhiềuuniversalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universalité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ universality

Câu hỏi thường gặp

universalité nghĩa là gì?

universalité (danh từ) nghĩa là tính phổ biến, tính phổ cập, tính toàn năng, sự toàn năng.

universalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của universalité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.sa.li.te/.

universalité là giống đực hay giống cái?

universalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.