TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

universalisation

danh từ giống cái (f)
/y.ni.vɛʁ.sa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

universalisation nghĩa là sự phổ biến, sự phổ cập.

Nghĩa của universalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phổ biến, sự phổ cập.
    • L'universalisation de la culturesự phổ cập văn hóa

Dạng từ của universalisation

Đi với mạo từ: une universalisation · l'universalisation

Số nhiềuuniversalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universalisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ universalization

Câu hỏi thường gặp

universalisation nghĩa là gì?

universalisation (danh từ) nghĩa là sự phổ biến, sự phổ cập.

universalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của universalisation (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.vɛʁ.sa.li.za.sjɔ̃/.

universalisation là giống đực hay giống cái?

universalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.