particule
/paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt
particule nghĩa là phần tử, tiểu từ.
Nghĩa của particule
Danh từ · giống cái
- Phần tử.
- Ngôn ngữ học Tiểu từ.
- Vật lý học Hạt.
- Particules élémentaireshạt cơ bản
Dạng từ của particule
Đi với mạo từ: une particule · la particule
| Số nhiều | particules |
Họ từ của particule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle; particle; nobiliary particle
Câu hỏi thường gặp
particule nghĩa là gì?
particule (danh từ) nghĩa là phần tử, tiểu từ.
particule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của particule (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.kyl/.
particule là giống đực hay giống cái?
particule là danh từ giống cái (dùng với une, la).