TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

particule

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

particule nghĩa là phần tử, tiểu từ.

Nghĩa của particule

Danh từ · giống cái

  1. Phần tử.
  2. Ngôn ngữ học Tiểu từ.
  3. Vật lý học Hạt.
    • Particules élémentaireshạt cơ bản

Dạng từ của particule

Đi với mạo từ: une particule · la particule

Số nhiềuparticules

Họ từ của particule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle; particle; nobiliary particle

Câu hỏi thường gặp

particule nghĩa là gì?

particule (danh từ) nghĩa là phần tử, tiểu từ.

particule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particule (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.kyl/.

particule là giống đực hay giống cái?

particule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.