TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiparticule

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

antiparticule nghĩa là phản hạt.

Nghĩa của antiparticule

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phản hạt.

Dạng từ của antiparticule

Đi với mạo từ: une antiparticule · l'antiparticule

Số nhiềuantiparticules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiparticle

Câu hỏi thường gặp

antiparticule nghĩa là gì?

antiparticule (danh từ) nghĩa là phản hạt.

antiparticule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiparticule (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.paʁ.ti.kyl/.

antiparticule là giống đực hay giống cái?

antiparticule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.