antiparticule
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt
antiparticule nghĩa là phản hạt.
Nghĩa của antiparticule
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Phản hạt.
Dạng từ của antiparticule
Đi với mạo từ: une antiparticule · l'antiparticule
| Số nhiều | antiparticules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiparticle
Câu hỏi thường gặp
antiparticule nghĩa là gì?
antiparticule (danh từ) nghĩa là phản hạt.
antiparticule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiparticule (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.paʁ.ti.kyl/.
antiparticule là giống đực hay giống cái?
antiparticule là danh từ giống cái (dùng với une, la).