TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiparlementarisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

antiparlementarisme nghĩa là Sự chống chế độ đại nghị.

Nghĩa của antiparlementarisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự chống chế độ đại nghị.

Dạng từ của antiparlementarisme

Đi với mạo từ: un antiparlementarisme · l'antiparlementarisme

Số nhiềuantiparlementarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiparliamentary policy

Câu hỏi thường gặp

antiparlementarisme nghĩa là gì?

antiparlementarisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chế độ đại nghị.

antiparlementarisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiparlementarisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁism/.

antiparlementarisme là giống đực hay giống cái?

antiparlementarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.