antiparlementarisme
antiparlementarisme nghĩa là Sự chống chế độ đại nghị.
Nghĩa của antiparlementarisme
Danh từ · giống đực
- Sự chống chế độ đại nghị.
Dạng từ của antiparlementarisme
Đi với mạo từ: un antiparlementarisme · l'antiparlementarisme
| Số nhiều | antiparlementarismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiparliamentary policy
Câu hỏi thường gặp
antiparlementarisme nghĩa là gì?
antiparlementarisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chế độ đại nghị.
antiparlementarisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiparlementarisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.paʁ.lə.mɑ̃.ta.ʁism/.
antiparlementarisme là giống đực hay giống cái?
antiparlementarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).