TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

particularité

danh từ giống cái (f)
/paʁ.ti.ky.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

particularité nghĩa là nét đặc thù, đặc điểm.

Nghĩa của particularité

Danh từ · giống cái

  1. Nét đặc thù, đặc điểm.

Dạng từ của particularité

Đi với mạo từ: une particularité · la particularité

Số nhiềuparticularités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oddity, particularity

Câu hỏi thường gặp

particularité nghĩa là gì?

particularité (danh từ) nghĩa là nét đặc thù, đặc điểm.

particularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particularité (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.ky.la.ʁi.te/.

particularité là giống đực hay giống cái?

particularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.