particulariste
/paʁtikylaʁist/ giọng máy của trình duyệt
particulariste nghĩa là đặc thù chủ nghĩa.
Nghĩa của particulariste
Tính từ
- Đặc thù chủ nghĩa.
Danh từ · giống đực
- Người theo chủ nghĩa đặc thù.
Dạng từ của particulariste
| Số nhiều | particularistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particularist
Câu hỏi thường gặp
particulariste nghĩa là gì?
particulariste (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc thù chủ nghĩa.
particulariste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của particulariste (giọng Pháp chuẩn): /paʁtikylaʁist/.