TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

particularisme

danh từ giống đực (m)
/paʁ.ti.ky.la.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

particularisme nghĩa là quyền lợi cá biệt, chủ nghĩa đặc thù.

Nghĩa của particularisme

Danh từ · giống đực

  1. Quyền lợi cá biệt.
  2. Chủ nghĩa đặc thù.

Dạng từ của particularisme

Đi với mạo từ: un particularisme · le particularisme

Số nhiềuparticularismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particularism; quirk

Câu hỏi thường gặp

particularisme nghĩa là gì?

particularisme (danh từ) nghĩa là quyền lợi cá biệt, chủ nghĩa đặc thù.

particularisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particularisme (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti.ky.la.ʁizm/.

particularisme là giống đực hay giống cái?

particularisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.