totalité
totalité nghĩa là tổng số, toàn thể, tổng thể.
Nghĩa của totalité
Danh từ · giống cái
- Tổng số, toàn thể, toàn bộ.
- Se mettre en rapport avec la totalité de ses élèvestiếp xúc với toàn thể học trò của mình
- Triết học Tổng thể.
- Loi de totalitéqui luật tổng thể
Dạng từ của totalité
Đi với mạo từ: une totalité · la totalité
| Số nhiều | totalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với totalité
- en totalité — tất cả, hết thảy, toàn bộ
Câu ví dụ với totalité
- L'avez-vous lu en totalité ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871955
- L'as-tu lu en totalité ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ totality, entirety
Câu hỏi thường gặp
totalité nghĩa là gì?
totalité (danh từ) nghĩa là tổng số, toàn thể, tổng thể.
totalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totalité (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.te/.
totalité là giống đực hay giống cái?
totalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).