TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

totalité nghĩa là tổng số, toàn thể, tổng thể.

Nghĩa của totalité

Danh từ · giống cái

  1. Tổng số, toàn thể, toàn bộ.
    • Se mettre en rapport avec la totalité de ses élèvestiếp xúc với toàn thể học trò của mình
  2. Triết học Tổng thể.
    • Loi de totalitéqui luật tổng thể

Dạng từ của totalité

Đi với mạo từ: une totalité · la totalité

Số nhiềutotalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với totalité

  • en totalité — tất cả, hết thảy, toàn bộ

Câu ví dụ với totalité

  • L'avez-vous lu en totalité ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871955
  • L'as-tu lu en totalité ? Anh đã đọc hết nó rồi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4871956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totality, entirety

Câu hỏi thường gặp

totalité nghĩa là gì?

totalité (danh từ) nghĩa là tổng số, toàn thể, tổng thể.

totalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalité (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.te/.

totalité là giống đực hay giống cái?

totalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.