TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fraction nghĩa là phân số.

Nghĩa của fraction

Danh từ · giống cái

  1. Phân số.
    • Fraction simplephân số đơn giản
    • Fraction ordinairephân số thông thường
    • Fraction rationnellephân số hữu tỉ
    • Fraction irrationnellephân số vô tỉ
    • Fraction irréductiblephân số không rút gọn được
    • Fraction renverséephân số đảo
  2. Phần, bộ phận.
    • Une fraction du peuplemột bộ phận của nhân dân

Dạng từ của fraction

Đi với mạo từ: une fraction · la fraction

Số nhiềufractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraction

Trái nghĩa

Họ từ của fraction

Cụm từ, thành ngữ với fraction

  • la fraction du pain — (tôn giáo) sự bẻ bánh mì

Câu ví dụ với fraction

  • Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakup; fraction (small amount); fraction

Câu hỏi thường gặp

fraction nghĩa là gì?

fraction (danh từ) nghĩa là phân số.

fraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraction (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.sjɔ̃/.

fraction là giống đực hay giống cái?

fraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.