fraction
fraction nghĩa là phân số.
Nghĩa của fraction
Danh từ · giống cái
- Phân số.
- Fraction simplephân số đơn giản
- Fraction ordinairephân số thông thường
- Fraction rationnellephân số hữu tỉ
- Fraction irrationnellephân số vô tỉ
- Fraction irréductiblephân số không rút gọn được
- Fraction renverséephân số đảo
- Phần, bộ phận.
- Une fraction du peuplemột bộ phận của nhân dân
Dạng từ của fraction
Đi với mạo từ: une fraction · la fraction
| Số nhiều | fractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraction
Trái nghĩa
Họ từ của fraction
Cụm từ, thành ngữ với fraction
- la fraction du pain — (tôn giáo) sự bẻ bánh mì
Câu ví dụ với fraction
- Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakup; fraction (small amount); fraction
Câu hỏi thường gặp
fraction nghĩa là gì?
fraction (danh từ) nghĩa là phân số.
fraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraction (giọng Pháp chuẩn): /fʁak.sjɔ̃/.
fraction là giống đực hay giống cái?
fraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).