totem
danh từ giống đực (m)
/tɔ.tɛm/ giọng máy của trình duyệt
totem nghĩa là vật tổ, tôtem.
Nghĩa của totem
Danh từ · giống đực
- Vật tổ, tôtem.
- Totem du clantôtem thị tộc
Dạng từ của totem
Đi với mạo từ: un totem · le totem
| Số nhiều | totems |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ totem
Câu hỏi thường gặp
totem nghĩa là gì?
totem (danh từ) nghĩa là vật tổ, tôtem.
totem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totem (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɛm/.
totem là giống đực hay giống cái?
totem là danh từ giống đực (dùng với un, le).