TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totipotent

giọng máy của trình duyệt

totipotent nghĩa là tổng năng.

Nghĩa của totipotent

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tổng năng.
    • Cellule totipotentetế bào tổng năng

Dạng từ của totipotent

Số nhiềutotipotents
Giống cáitotipotente
Giống cái số nhiềutotipotentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ totipotent

Câu hỏi thường gặp

totipotent nghĩa là gì?

totipotent (tính từ) nghĩa là tổng năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.