totipotent
giọng máy của trình duyệt
totipotent nghĩa là tổng năng.
Nghĩa của totipotent
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Tổng năng.
- Cellule totipotentetế bào tổng năng
Dạng từ của totipotent
| Số nhiều | totipotents |
| Giống cái | totipotente |
| Giống cái số nhiều | totipotentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ totipotent
Câu hỏi thường gặp
totipotent nghĩa là gì?
totipotent (tính từ) nghĩa là tổng năng.