TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toto

danh từ giống đực (m)
/tɔ.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

toto nghĩa là con rận.

Nghĩa của toto

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Con rận.
    • As-tu des totos?cậu có rận không?

Dạng từ của toto

Đi với mạo từ: un toto · le toto

Số nhiềutotos

Câu hỏi thường gặp

toto nghĩa là gì?

toto (danh từ) nghĩa là con rận.

toto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toto (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ/.

toto là giống đực hay giống cái?

toto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.