TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toton

danh từ giống đực (m)
/tɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

toton nghĩa là con quay búng tay.

Nghĩa của toton

Danh từ · giống đực

  1. Con quay búng tay.
    • faire tourner quelqu'un comme un totonbắt ai chạy quanh như con quay; tùy tiện sai phái ai

Dạng từ của toton

Đi với mạo từ: un toton · le toton

Số nhiềutotons

Câu hỏi thường gặp

toton nghĩa là gì?

toton (danh từ) nghĩa là con quay búng tay.

toton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toton (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tɔ̃/.

toton là giống đực hay giống cái?

toton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.