décimal
/de.si.mal/ giọng máy của trình duyệt
décimal nghĩa là thập phân.
Nghĩa của décimal
Tính từ
- Toán học Thập phân.
- Nombre décimalsố thập phân
- Système décimalhệ thập phân (đo lường)
Dạng từ của décimal
| Số nhiều | décimaux |
| Giống cái | décimale |
| Giống cái số nhiều | décimales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decimal
Câu hỏi thường gặp
décimal nghĩa là gì?
décimal (tính từ) nghĩa là thập phân.
décimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décimal (giọng Pháp chuẩn): /de.si.mal/.