TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décimal

/de.si.mal/ giọng máy của trình duyệt

décimal nghĩa là thập phân.

Nghĩa của décimal

Tính từ

  1. Toán học Thập phân.
    • Nombre décimalsố thập phân
    • Système décimalhệ thập phân (đo lường)

Dạng từ của décimal

Số nhiềudécimaux
Giống cáidécimale
Giống cái số nhiềudécimales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decimal

Câu hỏi thường gặp

décimal nghĩa là gì?

décimal (tính từ) nghĩa là thập phân.

décimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décimal (giọng Pháp chuẩn): /de.si.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.