TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entièrement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entièrement nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của entièrement

Phó từ

  1. Hoàn toàn.
    • Être entièrement d'accordhoàn toàn đồng ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entièrement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với entièrement

  • Je suis entièrement d'accord. Tôi hoàn toàn đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1502815
  • Je lui fais entièrement confiance. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428184
  • L'affaire est entièrement réglée. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867445
  • Je suis entièrement d’accord. Tôi hoàn toàn nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11619823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ entirely

Câu hỏi thường gặp

entièrement nghĩa là gì?

entièrement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.

entièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entièrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.