entièrement
entièrement nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của entièrement
Phó từ
- Hoàn toàn.
- Être entièrement d'accordhoàn toàn đồng ý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entièrement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với entièrement
- Je suis entièrement d'accord. Tôi hoàn toàn đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1502815
- Je lui fais entièrement confiance. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428184
- L'affaire est entièrement réglée. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867445
- Je suis entièrement d’accord. Tôi hoàn toàn nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11619823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ entirely
Câu hỏi thường gặp
entièrement nghĩa là gì?
entièrement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.
entièrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entièrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/.