TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partiellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

partiellement nghĩa là một phần, bộ phận.

Nghĩa của partiellement

Phó từ

  1. Một phần, bộ phận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partiellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ partially, in part

Câu hỏi thường gặp

partiellement nghĩa là gì?

partiellement (phó từ) nghĩa là một phần, bộ phận.

partiellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partiellement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sjɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.