TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

entité nghĩa là thực thể.

Nghĩa của entité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Thực thể.

Dạng từ của entité

Đi với mạo từ: une entité · l'entité

Số nhiềuentités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entity

Câu hỏi thường gặp

entité nghĩa là gì?

entité (danh từ) nghĩa là thực thể.

entité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entité (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.te/.

entité là giống đực hay giống cái?

entité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.