TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chose

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

chose nghĩa là cái, vật, vật sở hữu, chất phác.

Nghĩa của chose

Danh từ · giống cái

  1. Cái, vật, sự, việc, sự việc, điều.
  2. Vật sở hữu.
    • L'esclave était la chose de son maître dans la société antiquetrong xã hội cổ đại, nô lệ là vật sở hữu của chủ
  3. Thân mật Cái ấy, người ấy (khi nói quên tên).
    • Une robe de chez chosecái áo dài ở nhà người ấy

Tính từ

  1. Thân mật Chất phác, ngây thơ.
    • Être un peu chosehơi ngây thơ
  2. Sửng sốt.
    • Rester tout chosebị sửng sốt, chưng hửng
  3. Khó ở, mệt mệt (mà khó nói rõ ở đâu, vì sao).
    • Se sentir tout chosethấy mệt mệt

Dạng từ của chose

Đi với mạo từ: une chose · la chose

Số nhiềuchoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chose

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chose

  • avoir quelque chose avec quelqu'un — có mắc míu với ai
  • chose jugée — phán quyết của tòa án
  • dire le mot et la chose — nói trắng ra
  • être pour quelque chose dans — có góp phần vào
  • être quelque chose à quelqu'un — có bà con (quan hệ bạn bè với ai)
  • faire quelque chose — có nghề nghiệp, có việc làm
  • faire quelque chose à quelqu'un — làm cho ai phải phiền lòng
  • faire quelque chose pour quelqu'un — giúp ai việc gì
  • homme (femme) de peu de chose — người chẳng ra gì
  • il y a quelque chose — có chuyện gì ám muội, có ám muội gì đây
  • la chose parle d'elle-même — công việc tự nó đã rõ
  • la chose publique — việc công
  • l'auteur des choses — thượng đế
  • les choses humaines — sự đời
  • prendre quelque chose — ăn (uống) chút gì; (thân mật) bị đòn
  • quelque chose — cái gì, vật gì, điều gì đó
    • Y a-t-il quelque chose de nouveau?có điều gì mới không?

Câu ví dụ với chose

  • J'entendis quelque chose tomber au sol. Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.Tatoeba #905882
  • Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.Tatoeba #130749
  • Chantez quelque chose, je vous prie. Bạn hát một bài đi.Tatoeba #428161
  • Au cas où il m'arriverait quelque chose, regardez ici. Trong trường hợp có xảy ra điều gì với tôi, xin hãy xem ở đây.Tatoeba #330842
  • Son échec semble avoir quelque chose à faire avec son caractère. Thất bại của anh ấy hình như liên quan đến cá tính của anh ấy.Tatoeba #427029
  • Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.Tatoeba #462076
  • Chaque fois que je trouve quelque chose que j'aime, c'est trop cher. Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.Tatoeba #3188
  • Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.Tatoeba #180653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing

Câu hỏi thường gặp

chose nghĩa là gì?

chose (danh từ, tính từ) nghĩa là cái, vật, vật sở hữu, chất phác.

chose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chose (giọng Pháp chuẩn): /ʃoz/.

chose là giống đực hay giống cái?

chose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.