chosification
danh từ giống cái (f)
/ʃɔ.zi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chosification nghĩa là sự vật thể hóa.
Nghĩa của chosification
Danh từ · giống cái
- Sự vật thể hóa.
Dạng từ của chosification
Đi với mạo từ: une chosification · la chosification
Câu hỏi thường gặp
chosification nghĩa là gì?
chosification (danh từ) nghĩa là sự vật thể hóa.
chosification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chosification (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.zi.fi.ka.sjɔ̃/.
chosification là giống đực hay giống cái?
chosification là danh từ giống cái (dùng với une, la).