TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chosification

danh từ giống cái (f)
/ʃɔ.zi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chosification nghĩa là sự vật thể hóa.

Nghĩa của chosification

Danh từ · giống cái

  1. Sự vật thể hóa.

Dạng từ của chosification

Đi với mạo từ: une chosification · la chosification

Câu hỏi thường gặp

chosification nghĩa là gì?

chosification (danh từ) nghĩa là sự vật thể hóa.

chosification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chosification (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.zi.fi.ka.sjɔ̃/.

chosification là giống đực hay giống cái?

chosification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.