brisé
brisé nghĩa là vỡ, gãy.
Nghĩa của brisé
Tính từ
- Vỡ, gãy.
- Vase brisébình vỡ
- Ligne briséeđường gãy
- Mệt mỏi, kiệt quệ.
- Kiến trúc Gập được.
- Volet brisétấm liếp gập được
- Kiến trúc Nhọn.
- Arc brisévòm nhọn
Danh từ · giống đực
- Bước nhảy gập.
Dạng từ của brisé
| Số nhiều | brisés |
| Giống cái | brisée |
| Giống cái số nhiều | brisées |
Câu ví dụ với brisé
- Qui a brisé la vitre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462731
- Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken
Câu hỏi thường gặp
brisé nghĩa là gì?
brisé (tính từ, danh từ) nghĩa là vỡ, gãy.
brisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brisé (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ze/.