TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brisure

danh từ giống cái (f)
/bʁi.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

brisure nghĩa là chỗ vỡ, chỗ rạn, mảnh vỡ.

Nghĩa của brisure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ vỡ, chỗ rạn.
    • Les brisures d'une glacechỗ vỡ của tấm gương
  2. Mảnh vỡ.
    • Brisures de riztấm gạo
  3. Kỹ thuật Đường nối bản lề.

Dạng từ của brisure

Đi với mạo từ: une brisure · la brisure

Số nhiềubrisures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chip (small broken piece of material)

Câu hỏi thường gặp

brisure nghĩa là gì?

brisure (danh từ) nghĩa là chỗ vỡ, chỗ rạn, mảnh vỡ.

brisure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brisure (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.zyʁ/.

brisure là giống đực hay giống cái?

brisure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.