TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bristol

danh từ giống đực (m)
/bʁis.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

bristol nghĩa là giấy brixton, danh thiếp, giấy mời.

Nghĩa của bristol

Danh từ · giống đực

  1. Giấy brixton (để vẽ..).
  2. Thân mật Danh thiếp; giấy mời.
  3. Bìa mẫu thêu.

Dạng từ của bristol

Đi với mạo từ: un bristol · le bristol

Số nhiềubristols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bristol board; visiting card

Câu hỏi thường gặp

bristol nghĩa là gì?

bristol (danh từ) nghĩa là giấy brixton, danh thiếp, giấy mời.

bristol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bristol (giọng Pháp chuẩn): /bʁis.tɔl/.

bristol là giống đực hay giống cái?

bristol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.