TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brisque

danh từ giống cái (f)
/bʁisk/ giọng máy của trình duyệt

brisque nghĩa là cặp át và mười, bài brixcơ.

Nghĩa của brisque

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài Cặp át và mười.
  2. Đánh bài Bài brixcơ.
  3. Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Lon thâm niên.

Dạng từ của brisque

Đi với mạo từ: une brisque · la brisque

Số nhiềubrisques

Họ từ của brisque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a specific card game; in the French army, a chevron (symbol) worn on the sleeve as a sign of experience

Câu hỏi thường gặp

brisque nghĩa là gì?

brisque (danh từ) nghĩa là cặp át và mười, bài brixcơ.

brisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brisque (giọng Pháp chuẩn): /bʁisk/.

brisque là giống đực hay giống cái?

brisque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.