briscard
danh từ giống đực (m)
/bʁis.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
briscard nghĩa là lính già.
Nghĩa của briscard
Danh từ · giống đực
- Sử học Lính già.
Dạng từ của briscard
Đi với mạo từ: un briscard · le briscard
| Số nhiều | briscards |
| Giống cái | briscarde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veteran (person who used to be a soldier); old fox (crafty person)
Câu hỏi thường gặp
briscard nghĩa là gì?
briscard (danh từ) nghĩa là lính già.
briscard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briscard (giọng Pháp chuẩn): /bʁis.kaʁ/.
briscard là giống đực hay giống cái?
briscard là danh từ giống đực (dùng với un, le).