TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁiz/ giọng máy của trình duyệt

brise nghĩa là gió nhẹ, gió brizơ.

Nghĩa của brise

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Gió nhẹ, gió brizơ.
    • Brise de terregió brizơ đất
    • Brise de mergió brizơ biển

Dạng từ của brise

Đi với mạo từ: une brise · la brise

Số nhiềubrises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breeze

Câu hỏi thường gặp

brise nghĩa là gì?

brise (danh từ) nghĩa là gió nhẹ, gió brizơ.

brise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brise (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz/.

brise là giống đực hay giống cái?

brise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.