TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brise-bise

danh từ giống đực (m)
/bʁiz.biz/ giọng máy của trình duyệt

brise-bise nghĩa là màn chắn gió.

Nghĩa của brise-bise

Danh từ · giống đực

  1. Màn chắn gió (chỉ che nửa dưới của cửa sổ).

Dạng từ của brise-bise

Đi với mạo từ: un brise-bise · le brise-bise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brise-bise (net curtain for the lower half of a window)

Câu hỏi thường gặp

brise-bise nghĩa là gì?

brise-bise (danh từ) nghĩa là màn chắn gió.

brise-bise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brise-bise (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.biz/.

brise-bise là giống đực hay giống cái?

brise-bise là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.