brise-bise
danh từ giống đực (m)
/bʁiz.biz/ giọng máy của trình duyệt
brise-bise nghĩa là màn chắn gió.
Nghĩa của brise-bise
Danh từ · giống đực
- Màn chắn gió (chỉ che nửa dưới của cửa sổ).
Dạng từ của brise-bise
Đi với mạo từ: un brise-bise · le brise-bise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brise-bise (net curtain for the lower half of a window)
Câu hỏi thường gặp
brise-bise nghĩa là gì?
brise-bise (danh từ) nghĩa là màn chắn gió.
brise-bise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brise-bise (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.biz/.
brise-bise là giống đực hay giống cái?
brise-bise là danh từ giống đực (dùng với un, le).