brise-glace
danh từ giống đực (m)
/bʁiz.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
brise-glace nghĩa là tàu phá băng, mỏm phá băng.
Nghĩa của brise-glace
Danh từ · giống đực
- Tàu phá băng.
- Brise-glace Léninetàu phá băng Lê-nin
- Mỏm phá băng.
Dạng từ của brise-glace
Đi với mạo từ: un brise-glace · le brise-glace
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icebreaker (ship)
Câu hỏi thường gặp
brise-glace nghĩa là gì?
brise-glace (danh từ) nghĩa là tàu phá băng, mỏm phá băng.
brise-glace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brise-glace (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.ɡlas/.
brise-glace là giống đực hay giống cái?
brise-glace là danh từ giống đực (dùng với un, le).