TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brise-glace

danh từ giống đực (m)
/bʁiz.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

brise-glace nghĩa là tàu phá băng, mỏm phá băng.

Nghĩa của brise-glace

Danh từ · giống đực

  1. Tàu phá băng.
    • Brise-glace Léninetàu phá băng Lê-nin
  2. Mỏm phá băng.

Dạng từ của brise-glace

Đi với mạo từ: un brise-glace · le brise-glace

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icebreaker (ship)

Câu hỏi thường gặp

brise-glace nghĩa là gì?

brise-glace (danh từ) nghĩa là tàu phá băng, mỏm phá băng.

brise-glace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brise-glace (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.ɡlas/.

brise-glace là giống đực hay giống cái?

brise-glace là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.