TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brise-jet

danh từ giống đực (m)
/bʁiz.dʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

brise-jet nghĩa là cái bọc vòi nước.

Nghĩa của brise-jet

Danh từ · giống đực

  1. Cái bọc vòi nước (để nước khỏi tóe).

Dạng từ của brise-jet

Đi với mạo từ: un brise-jet · le brise-jet

Câu hỏi thường gặp

brise-jet nghĩa là gì?

brise-jet (danh từ) nghĩa là cái bọc vòi nước.

brise-jet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brise-jet (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.dʒɛt/.

brise-jet là giống đực hay giống cái?

brise-jet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.