TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brise-vent

danh từ giống đực (m)
/bʁizvɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brise-vent nghĩa là Nông nghiệp hàng cây che gió.

Nghĩa của brise-vent

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp hàng cây che gió.

Dạng từ của brise-vent

Đi với mạo từ: un brise-vent · le brise-vent

Câu hỏi thường gặp

brise-vent nghĩa là gì?

brise-vent (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp hàng cây che gió.

brise-vent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brise-vent (giọng Pháp chuẩn): /bʁizvɑ̃/.

brise-vent là giống đực hay giống cái?

brise-vent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.