TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brisement

danh từ giống đực (m)
/bʁiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brisement nghĩa là sự phá, sự vỡ, sự đập vào.

Nghĩa của brisement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự phá, sự vỡ.
    • Le brisement de la glacesự phá băng
  2. Sự đập vào.
    • Brisement des flots contre les rocherssóng đập vào đá

Dạng từ của brisement

Đi với mạo từ: un brisement · le brisement

Số nhiềubrisements

Cụm từ, thành ngữ với brisement

  • brisement de cœur — nỗi đau lòng đứt ruột
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking up

Câu hỏi thường gặp

brisement nghĩa là gì?

brisement (danh từ) nghĩa là sự phá, sự vỡ, sự đập vào.

brisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brisement (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.mɑ̃/.

brisement là giống đực hay giống cái?

brisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.