brisement
danh từ giống đực (m)
/bʁiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
brisement nghĩa là sự phá, sự vỡ, sự đập vào.
Nghĩa của brisement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự phá, sự vỡ.
- Le brisement de la glacesự phá băng
- Sự đập vào.
- Brisement des flots contre les rocherssóng đập vào đá
Dạng từ của brisement
Đi với mạo từ: un brisement · le brisement
| Số nhiều | brisements |
Cụm từ, thành ngữ với brisement
- brisement de cœur — nỗi đau lòng đứt ruột
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking up
Câu hỏi thường gặp
brisement nghĩa là gì?
brisement (danh từ) nghĩa là sự phá, sự vỡ, sự đập vào.
brisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brisement (giọng Pháp chuẩn): /bʁiz.mɑ̃/.
brisement là giống đực hay giống cái?
brisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).