TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brisant

/bʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brisant nghĩa là cháy rất nhanh, đá ngầm cản sóng.

Nghĩa của brisant

Tính từ

  1. Cháy rất nhanh.
    • Explosif brisantchất nổ cháy rất nhanh

Danh từ · giống đực

  1. Đá ngầm cản sóng.

Dạng từ của brisant

Số nhiềubrisants
Giống cáibrisante /bʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềubrisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef; breaker (wave)

Câu hỏi thường gặp

brisant nghĩa là gì?

brisant (tính từ, danh từ) nghĩa là cháy rất nhanh, đá ngầm cản sóng.

brisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brisant (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.