bris
danh từ giống đực (m)
/bʁi/ giọng máy của trình duyệt
bris nghĩa là sự phá, mảnh tàu đắm.
Nghĩa của bris
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự phá.
- Bris de clôturesự phá hàng rào
- Từ cũ, nghĩa cũ Mảnh tàu đắm.
Dạng từ của bris
Đi với mạo từ: un bris · le bris
Họ từ của bris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shattering; breach
Câu hỏi thường gặp
bris nghĩa là gì?
bris (danh từ) nghĩa là sự phá, mảnh tàu đắm.
bris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bris (giọng Pháp chuẩn): /bʁi/.
bris là giống đực hay giống cái?
bris là danh từ giống đực (dùng với un, le).