TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briquette

danh từ giống cái (f)
/bʁi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

briquette nghĩa là bánh.

Nghĩa của briquette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh (than, than bùn).
    • Charbon en briquettethan (đóng thành) bánh

Dạng từ của briquette

Đi với mạo từ: une briquette · la briquette

Số nhiềubriquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small brick

Câu hỏi thường gặp

briquette nghĩa là gì?

briquette (danh từ) nghĩa là bánh.

briquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briquette (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kɛt/.

briquette là giống đực hay giống cái?

briquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.