TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briska

danh từ giống đực (m)
/bʁis.ka/ giọng máy của trình duyệt

briska nghĩa là Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).

Nghĩa của briska

Danh từ · giống đực

  1. Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).

Dạng từ của briska

Đi với mạo từ: un briska · le briska

Số nhiềubriskas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ britchka, buggy (type of horse-drawn carriage, with a foldable roof covering)

Câu hỏi thường gặp

briska nghĩa là gì?

briska (danh từ) nghĩa là Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).

briska phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briska (giọng Pháp chuẩn): /bʁis.ka/.

briska là giống đực hay giống cái?

briska là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.