briska
danh từ giống đực (m)
/bʁis.ka/ giọng máy của trình duyệt
briska nghĩa là Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).
Nghĩa của briska
Danh từ · giống đực
- Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).
Dạng từ của briska
Đi với mạo từ: un briska · le briska
| Số nhiều | briskas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ britchka, buggy (type of horse-drawn carriage, with a foldable roof covering)
Câu hỏi thường gặp
briska nghĩa là gì?
briska (danh từ) nghĩa là Xe britca (loại xe ngựa nhẹ của Nga).
briska phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briska (giọng Pháp chuẩn): /bʁis.ka/.
briska là giống đực hay giống cái?
briska là danh từ giống đực (dùng với un, le).