TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

total

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

total nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn, toàn thể, toàn bộ.

Nghĩa của total

Tính từ

  1. Hoàn toàn, trọn vẹn.
    • Ruine totalesự đổ nát hoàn toàn
    • Joie totaleniềm vui trọn vẹn
  2. Toàn thể, toàn bộ, tổng cộng.
    • Somme totalesố tổng cộng
  3. Tổng lực.
    • Guerre totalechiến tranh tổng lực

Danh từ · giống đực

  1. Tổng, tổng số.
    • Le total d'une additiontổng của một tính cộng
    • Total de populationtổng số dân cư

Dạng từ của total

Số nhiềutotaux
Giống cáitotale
Giống cái số nhiềutotales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với total

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với total

  • au total — tổng cộng là; tất cả là; tóm lại là
    • Au total c'est une bonne affairetóm lại là một việc hay

Câu ví dụ với total

  • Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10537062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ total; perfect
  • Danh từ total

Câu hỏi thường gặp

total nghĩa là gì?

total (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn, toàn thể, toàn bộ.

total phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của total (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.