total
total nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn, toàn thể, toàn bộ.
Nghĩa của total
Tính từ
- Hoàn toàn, trọn vẹn.
- Ruine totalesự đổ nát hoàn toàn
- Joie totaleniềm vui trọn vẹn
- Toàn thể, toàn bộ, tổng cộng.
- Somme totalesố tổng cộng
- Tổng lực.
- Guerre totalechiến tranh tổng lực
Danh từ · giống đực
- Tổng, tổng số.
- Le total d'une additiontổng của một tính cộng
- Total de populationtổng số dân cư
Dạng từ của total
| Số nhiều | totaux |
| Giống cái | totale |
| Giống cái số nhiều | totales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với total
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với total
- au total — tổng cộng là; tất cả là; tóm lại là
- Au total c'est une bonne affairetóm lại là một việc hay
Câu ví dụ với total
- Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10537062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ total; perfect
- Danh từ total
Câu hỏi thường gặp
total nghĩa là gì?
total (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn, toàn thể, toàn bộ.
total phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của total (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tal/.